Chào cả nhà!
Từ khi có thông báo HSK 3.0 thi chính thức ngày 13/12/2026, mình nhận được rất nhiều câu hỏi kiểu: “Cô ơi, đề HSK3 mới khác đề cũ nhiều không? Em đang ôn HSKK sơ cấp thì có phải ôn lại không?”
Để trả lời cho chắc, mình đã ngồi đếm từng câu, từng chữ của đề HSK3 bản 2.0 (mã H31001) với đề mẫu HSK3 bản 3.0, và đề HSKK sơ cấp (mã H71416) với đề mẫu HSKK3. Bài này là kết quả so sánh đó, có ví dụ lấy thẳng từ đề gốc nhé.

✍ Tóm tắt nhanh: HSK3 bản 3.0 khác gì bản 2.0?
| Kỹ năng | Bản 2.0 | Bản 3.0 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Nghe | 40 câu, 4 phần, khoảng 35 phút | 30 câu, 3 phần, khoảng 23 phút | Bớt 10 câu, bớt 1 phần |
| Điền phiếu | 5 phút sau phần Nghe | 5 phút sau phần Nghe | Giữ nguyên |
| Đọc | 30 câu, 3 phần, 30 phút | 30 câu, 3 phần, 30 phút | Đổi cách ra đoạn văn ở phần 3 |
| Viết | 10 câu, 2 phần, 15 phút | 10 câu, 2 phần, 20 phút | Đổi 1 dạng bài, thêm 5 phút |
| Tổng | 80 câu, khoảng 90 phút | 70 câu, khoảng 83 phút | Bớt 10 câu, bớt 7 phút |
💡 Vì phần Nghe bớt 10 câu nên số thứ tự cũng đổi: Đọc bắt đầu từ câu 31 (cũ là 41), Viết bắt đầu từ câu 61 (cũ là 71). Làm đề mới mà vẫn nhớ số câu cũ là dễ tô nhầm phiếu lắm đó.
🎧 Phần Nghe HSK3 3.0: bỏ đúng/sai, thêm nghe đoạn văn
Đây là phần thay đổi nhiều nhất. Mình xếp lại theo từng dạng cho dễ nhìn:
| Dạng bài | Bản 2.0 | Bản 3.0 |
|---|---|---|
| Nghe hội thoại, chọn tranh | 10 câu (1–10) | 10 câu (1–10) – giữ nguyên |
| Nghe một người nói, phán đoán đúng/sai | 10 câu (11–20) | BỎ |
| Hội thoại 2 lượt + câu hỏi, chọn A/B/C | 10 câu (21–30) | 5 câu (11–15) |
| Hội thoại 4 lượt + câu hỏi, chọn A/B/C | 10 câu (31–40) | 5 câu (16–20) |
| Nghe đoạn văn, chọn A/B/C | Không có | MỚI – 10 câu (21–30) |
Cả hai bản đều nghe mỗi câu 2 lần, và câu hỏi chỉ được đọc trong bài nghe, không in trên đề.
Nghe chọn tranh: y như cũ
Vẫn 2 nhóm tranh (A–F và A–E), hội thoại nam – nữ 2 lượt lời, không có câu hỏi. Hội thoại bản 3.0 ngắn hơn một chút (trung bình 26 chữ, bản cũ 31 chữ) và có nhiều từ đời sống hiện nay như 耳机、高铁、外卖、小区.
Hội thoại có câu hỏi: giảm một nửa
Từ 20 câu còn 10 câu. Một điểm bạn cần để ý: đáp án thường nói lại bằng từ khác chứ không chép nguyên câu nghe. Ví dụ câu 13 đề mẫu 3.0:
男:十点一刻了,该睡觉了,别打游戏了。
女:我再玩五分钟就睡。
问:现在几点了? A 9:05 B 10:15 C 10:30 → B
👉 Nghe 十点一刻 phải đổi được ra 10:15. Tương tự câu 17: nghe 星期六 nhưng đáp án ghi 周六.
Dạng mới: nghe đoạn văn, chọn đáp án A, B, C
Thay cho dạng đúng/sai là 10 câu một người nói (câu 21–30):
- Câu 21–28: 8 đoạn ngắn, mỗi đoạn 1 câu hỏi, khoảng 22–39 chữ.
- Câu 29–30: 1 đoạn dài 82 chữ, nghe xong trả lời 2 câu hỏi.
Ví dụ câu 27: 小雪从小就害怕水,所以直到今天她也没学会游泳。问:小雪为什么没学会游泳? A 害怕水 B 没人教她 C 练习不认真 → A
⚠ Dạng đúng/sai cũ có câu nhận định in sẵn trên đề, chỉ cần chọn √ hoặc ×. Dạng mới phải nghe câu hỏi rồi chọn 1 trong 3 đáp án, khó đoán mò hơn. Đoạn 82 chữ hỏi 2 câu cũng đòi hỏi nhớ nhiều thông tin hơn hẳn.
📖 Phần Đọc HSK3 3.0: thêm đoạn văn dài hỏi 2 câu
Tin vui: ghép câu (10 câu) và chọn từ điền trống (10 câu) giữ nguyên hoàn toàn, chỉ đổi số thứ tự. Đề mẫu 3.0 vẫn cho lượng từ và hư từ trong ô từ cho sẵn như 封、或者、终于, giống đề cũ có 刻、节、把、被.
Thay đổi nằm ở phần 3 – đọc đoạn văn:
| Bản 2.0 | Bản 3.0 | |
|---|---|---|
| Số đoạn | 10 đoạn, mỗi đoạn 1 câu hỏi | 8 đoạn: 6 đoạn hỏi 1 câu, 2 đoạn hỏi 2 câu |
| Độ dài đoạn | 18–62 chữ | 34–53 chữ; 2 đoạn dài 78 và 105 chữ |
| Tổng số chữ phần 3 | 424 chữ | 445 chữ |
Tổng lượng chữ gần như bằng nhau, nhưng bản 3.0 dồn vào ít đoạn hơn nên mỗi đoạn dài hơn. Đoạn dài nhất (105 chữ) gần gấp đôi đoạn dài nhất của đề cũ (62 chữ). Bạn nên tập đọc lướt cả đoạn để nắm ý chính trước, rồi mới quay lại tìm chi tiết cho từng câu hỏi.
✍ Phần Viết HSK3 3.0: bỏ sắp xếp từ, thêm nhìn tranh đặt câu
| Bản 2.0 (15 phút) | Bản 3.0 (20 phút) | |
|---|---|---|
| Phần 1 | Sắp xếp từ thành câu (71–75) | Nhìn pinyin viết chữ Hán (61–65) |
| Phần 2 | Nhìn pinyin viết chữ Hán (76–80) | MỚI – Nhìn tranh, dùng từ cho sẵn đặt câu (66–70) |
Dạng nhìn pinyin viết chữ Hán giữ nguyên, chỉ chuyển lên đầu. Ví dụ câu 61 đề mẫu: 听说这些鸟是从北(fāng)飞过来的。→ 方.
Dạng sắp xếp từ thành câu bị bỏ. Thay vào đó là dạng trước đây chỉ có ở đề HSK4: mỗi câu có 1 tranh và 1 từ, bạn tự viết 1 câu hoàn chỉnh có từ đó, nội dung hợp với tranh. Từ cho sẵn trong đề mẫu: 羽毛球、饱、爬、结婚、地图.
Đáp án tham khảo của đề mẫu: 姐姐羽毛球打得很好。 我已经饱了,不吃了。
💡 Đáp án chỉ là “tham khảo”, nghĩa là không có một câu đúng duy nhất. Câu của bạn vẫn được chấp nhận nếu đúng ngữ pháp, đúng nghĩa với tranh và có dùng từ cho sẵn. Vì vậy thí sinh HSK3 giờ phải tự đặt câu được, không còn được cho sẵn các từ để sắp xếp nữa.
🎤 HSKK3 (3.0) khác HSKK sơ cấp (2.0) thế nào?
| HSKK sơ cấp (2.0) | HSKK3 (3.0) | |
|---|---|---|
| Tổng | 27 câu, khoảng 20 phút (gồm 7 phút chuẩn bị) | 15 câu, khoảng 15 phút (gồm 6 phút chuẩn bị) |
| Phần 1 | Nghe nhắc lại, 15 câu | Nghe nhắc lại, 8 câu |
| Phần 2 | Nghe rồi trả lời, 10 câu, 10 giây/câu | MỚI – Nhìn tranh nói, 5 câu, 15 giây/câu |
| Phần 3 | Trả lời 2 câu hỏi, có pinyin, chuẩn bị 7 phút chung | Trả lời 2 câu hỏi, không pinyin, chuẩn bị 3 phút riêng từng câu |
| Hỏi đầu giờ | 你的序号是多少? | 你的准考证号码后五位是多少? |
Phần 1: ít câu hơn nhưng câu dài hơn
Vẫn nghe 1 câu rồi nói lại sau tiếng “嘀”, 10 giây mỗi câu. Số câu từ 15 còn 8, nhưng câu dài hơn: trung bình 8,6 chữ (đề cũ 6,9 chữ), không còn câu 5–6 chữ như 我去买苹果。 Câu mới có thêm phó từ, trạng ngữ, ví dụ: 会议马上就要开始了。、我每天骑自行车去学校。
Phần 2: từ nghe trả lời sang nhìn tranh nói
Đề cũ nghe câu hỏi về bản thân (你家有猫吗?) rồi trả lời. Đề mới không có câu hỏi, không có từ gợi ý: mỗi câu là 1 tranh ảnh chụp người thật (người đàn ông đọc báo, cô gái đọc sách trong thư viện…), bạn tự nói 1 câu miêu tả tranh trong 15 giây. Nghĩa là phải tự chọn từ để nói ai, đang làm gì, ở đâu.
Phần 3: bỏ pinyin, chuẩn bị tách riêng
Vẫn 2 câu, mỗi câu nói 1,5 phút. Nhưng câu hỏi chỉ có chữ Hán, nên bạn phải đọc được chữ Hán. Thời gian chuẩn bị đổi thành 3 phút cho từng câu: chuẩn bị câu 14 → nói câu 14 → chuẩn bị câu 15 → nói câu 15. Câu 15 đề mẫu (你喜欢做什么样的工作?为什么?) có 2 ý, nhớ trả lời đủ cả hai nha.
⚠ Theo tài liệu so sánh HSK 2.0 và 3.0 mình đang có, HSKK3 đăng ký kèm bài thi viết HSK3, không còn là bài thi nói riêng. Trước khi đăng ký, bạn vẫn nên hỏi lại điểm thi gần mình cho chắc nhé.
💡 Ôn HSK3 và HSKK3 bản 3.0 thế nào cho đúng?
✔ Nghe: tập nghe một người nói đoạn văn 30 chữ trở lên rồi trả lời câu hỏi, và tập nhận ra cách nói khác nhau của cùng một ý (十点一刻 = 10:15, 星期六 = 周六).
✔ Đọc: tập đọc đoạn 80–100 chữ, mỗi đoạn trả lời 2 câu.
✔ Viết: tập đặt câu ngắn có từ cho sẵn, đúng ngữ pháp, đúng nội dung tranh. Đừng chỉ học từ đơn lẻ.
✔ Nói: tập nhắc lại câu 8–10 chữ, tập nhìn ảnh nói 1 câu trọn vẹn trong 15 giây, và tập đọc câu hỏi bằng chữ Hán không có pinyin.
Những kỹ năng nền như từ vựng, ngữ pháp, gõ chữ Hán vẫn dùng được cho cả hai bản. Trong lúc chờ thêm đề mẫu chính thức, bạn có thể luyện ngay trên AZHSK:
- Thi thử HSKK: luyện nói theo audio đề, có tiếng ồn như phòng thi thật, ghi âm để nghe lại bài nói.
- Thi thử HSK: làm đề HSK3 trên máy, chấm điểm ngay, xem đáp án và giải thích.
- Luyện gõ tiếng Trung: rèn tốc độ gõ chữ Hán cho bài thi máy.
Đọc thêm: Thi thử HSKK online: luyện nói theo audio như phòng thi và Học từ vựng HSK online.
❓ Câu hỏi thường gặp về HSK3 và HSKK3 bản 3.0
Đề HSK3 bản 3.0 có bao nhiêu câu?
70 câu, làm trong khoảng 83 phút (gồm 5 phút điền phiếu): Nghe 30 câu, Đọc 30 câu, Viết 10 câu.
HSK3 bản 3.0 bỏ những dạng bài nào?
Bỏ dạng nghe một người nói phán đoán đúng/sai và dạng sắp xếp từ thành câu. Thêm dạng nghe đoạn văn chọn A/B/C và nhìn tranh dùng từ đặt câu.
HSKK3 có bao nhiêu câu?
15 câu, khoảng 15 phút: 8 câu nghe nhắc lại, 5 câu nhìn tranh nói, 2 câu trả lời câu hỏi.
Câu hỏi phần 3 HSKK3 có pinyin không?
Không. Đề mẫu HSKK3 chỉ in chữ Hán, khác đề HSKK sơ cấp cũ có kèm pinyin.
Nguồn: đề HSK3 mã H31001, đề HSKK sơ cấp mã H71416, đề mẫu HSK3 và HSKK3 bản 3.0 (中外语言交流合作中心 biên soạn). Số liệu đếm trên một đề của mỗi bản; đề thi thật có thể dài hoặc ngắn hơn vài chữ.
Chúc cả nhà ôn đúng dạng, thi đúng sức nha. 加油!