Vị Trí Phó Từ 都、就、也 Trong Câu Tiếng Trung: Đặt Sao Cho Đúng?

"我都有很多题不会做" sai ở đâu? Vì sao 就 lại đứng trước 明天? Bài này mình giải thích vị trí phó từ 都、就、也 trong câu tiếng Trung bằng chính những câu học viên đã hỏi mình nhé.

Nội dung bài viết Xem thêm

Chào cả nhà!

都、就、也 là ba phó từ xuất hiện dày đặc từ HSK1 đến HSK6. Nghĩa thì dễ: 都 là "đều", 就 là "thì, liền", 也 là "cũng". Nhưng đặt chúng ở đâu trong câu mới là chỗ làm khó người Việt.

Bài này mình lấy đúng hai câu học viên đã hỏi để phân tích. Đọc xong bạn sẽ nắm được quy tắc chung về vị trí phó từ tiếng Trung, áp dụng được cho cả các phó từ khác như 还、再、常常 nữa.

Vị trí phó từ 都 就 也

✍ Quy tắc chung: phó từ đứng sau chủ ngữ, trước động từ

Chủ ngữ + Phó từ + (cụm giới từ) + Động từ / Tính từ

✅ 我们都是学生。

✅ 我也在北京工作。

✅ 他就住在这儿。

❌ 都我们是学生。 ❌ 也我在北京工作。

Tiếng Việt nói "Cũng tôi…" thì nghe lạ, nhưng nhiều bạn vẫn viết 也我 vì dịch theo kiểu "Tôi cũng vậy → 也我". Nhớ giúp mình: 也 và 都 không đứng đầu câu, không đứng trước chủ ngữ nhé.

✍ 都: tổng kết những gì đứng TRƯỚC nó

Đây là điểm quan trọng nhất. 都 chỉ "gom" được những thứ nằm bên trái nó.

Có bạn học viên viết câu này:

❌ 这次考试竟然这么难,我都有很多题不会做。

✅ 这次考试竟然这么难,有很多题我都不会做。

Bài thi lần này không ngờ lại khó như vậy, có rất nhiều câu tôi đều không làm được.

👉 Phân tích:

✔ Câu đúng đi theo logic "nêu bối cảnh trước, giải thích sau": vế 1 nói bài thi khó bất ngờ, vế 2 nói khó đến mức nào: có rất nhiều câu tôi đều không làm được.

✔ Thứ được "gom" bởi 都 là 很多题. Vì vậy 很多题 phải đứng trước 都. Đặt 都 ngay trước 不会做 để nhấn mạnh "đều không làm được".

✔ Trong câu sai, 都 đứng sau 我, nên nó chỉ gom được "tôi" (một người), không có gì để "đều" cả. Câu nghe rất lủng củng.

Một vài ví dụ khác:

这些书我都看过。Những quyển sách này tôi đều đọc rồi. (gom 这些书)

每天他都六点起床。Ngày nào anh ấy cũng dậy lúc 6 giờ. (gom 每天)

💡 Mẹo: thấy 每、所有、这些、很多、大家 thì nghĩ ngay tới 都 đứng phía sau.

都不 và 不都: khác nhau một trời một vực

CâuNghĩa
他们都不去。Họ đều không đi (không ai đi).
他们不都去。Họ không phải ai cũng đi (có người đi, có người không).

Dạng này hay xuất hiện trong phần nghe và đọc HSK, bạn nhớ đọc kỹ thứ tự 都 và 不 nha.

✍ 就: không phải lúc nào cũng dính sát động từ

Có bạn hỏi mình câu này trong một bài nghe:

外面下雨了,我们还去玩儿吗?
B: 雨还很大呢,我们就明天去吧。

"Chữ 就 phải đứng trước động từ chứ sao lại đứng trước danh từ chỉ thời gian nhỉ? Phải là 明天就去吧 chứ?"

👉 Câu trả lời: cả hai đều đúng, nhưng nghĩa khác nhau.

Câu就 nhấn mạnhHiểu là
我们就明天去吧。Quyết định, phương án được chọnMưa to thế thì thôi, mai mình đi vậy.
我们明天就去吧。Thời gian sớm, nhanhMai đi luôn đi (không phải đợi lâu).

Trong câu đề bài, hoàn cảnh là "mưa vẫn to lắm", người nói cân nhắc rồi đưa ra phương án "ngày mai đi". Vì vậy 就 đứng trước cả cụm 明天去 để nhấn mạnh quyết định này.

💡 Những câu kiểu 那就……吧、就这样吧、就这个吧 đều mang sắc thái "chốt" như vậy. Muốn hiểu sâu hơn sự khác biệt giữa 就 và 才, bạn đọc thêm bài phân biệt 才 và 就 nhé.

✍ 也: đứng trước phủ định và trước 都

我也不知道。Tôi cũng không biết. (❌ 我不也知道)

我们也都是越南人。Chúng tôi cũng đều là người Việt Nam. (❌ 我们都也是越南人)

Khi nhiều phó từ đứng cạnh nhau, thứ tự hay gặp là 也 → 都 → 不:

他们也都不喜欢吃辣的。Họ cũng đều không thích ăn cay.

✍ Khi có cụm giới từ thì sao?

Phó từ thường đứng trước cụm giới từ 在、给、跟、对:

✅ 我也在图书馆学习。

✅ 他们都跟老师说了。

Phần trật tự giới từ mình đã giải thích riêng trong bài lỗi giữ trật tự câu tiếng Việt khi nói tiếng Trung.

📝 Bài tập nhỏ

A. Sắp xếp thành câu đúng

  1. 都 / 这些 / 我 / 汉字 / 认识
  2. 也 / 他 / 去 / 不
  3. 就 / 吧 / 这个 / 买 / 我们

B. Chọn nghĩa đúng: 我的同学不都会说英语。

A. Bạn học của tôi không ai biết nói tiếng Anh. B. Không phải bạn học nào của tôi cũng biết nói tiếng Anh.

Đáp án: A1. 这些汉字我都认识。 A2. 他也不去。 A3. 我们就买这个吧。 B. Đáp án B.

Dạng sắp xếp này giống hệt Phần Viết HSK4. Nếu muốn luyện kỹ hơn, trong khóa Đọc & Viết chuyên sâu HSK4 mình có bài Hoàn thành câu với 14 dạng câu thường gặp và 24 đề luyện kéo thả có đáp án, giải thích.

Câu hỏi thường gặp

Phó từ trong tiếng Trung đứng ở đâu?

Thông thường phó từ đứng sau chủ ngữ và trước động từ, tính từ hoặc cụm giới từ: 我也在家学习.

都 có đứng đầu câu được không?

Không. 都 phải đứng sau những gì nó tổng kết, nên không đứng đầu câu và không đứng trước chủ ngữ.

我们就明天去吧 và 我们明天就去吧 khác nhau thế nào?

Câu đầu nhấn mạnh quyết định chọn ngày mai. Câu sau nhấn mạnh việc đi sớm, mai đi luôn.

Nhiều phó từ đứng cạnh nhau thì sắp xếp thế nào?

Thứ tự thường gặp là 也 → 都 → 不, ví dụ 他们也都不来.

Zalo