Phân Biệt 什么 Và 怎么: Hỏi "Cái Gì" Hay Hỏi "Thế Nào"?

什么 và 怎么 đều là đại từ nghi vấn từ HSK1, vậy mà nhiều bạn học tới HSK3 vẫn dùng lẫn. Mẹo của mình rất đơn giản: 什么 đứng cạnh danh từ, 怎么 đứng trước động từ. Cùng xem chi tiết nhé!

Nội dung bài viết Xem thêm

Chào cả nhà! Trong ngân hàng lỗi mình ghi lại từ học viên, có một dòng rất ngắn: "什么 vs 怎么". Ngắn vậy thôi chứ nó nằm trong nhóm câu hỏi được hỏi đi hỏi lại nhiều nhất đó.

Lý do là tiếng Việt có "gì", "sao", "thế nào", "làm sao"… còn tiếng Trung lại chia việc rất rõ. Hôm nay mình cùng phân biệt 什么 và 怎么 để bạn đặt câu hỏi chuẩn ngay từ HSK1 nha.

Phân biệt 什么 và 怎么

✍ 什么: hỏi CÁI GÌ, hỏi về sự vật

什么 /shénme/ thay cho một danh từ hoặc đứng trước danh từ để hỏi "gì", "nào".

什么 + Danh từ hoặc Động từ + 什么

✅ 你叫什么名字?Bạn tên là gì?

✅ 你想吃什么?Bạn muốn ăn gì?

✅ 这是什么书?Đây là sách gì?

✅ 你什么时候去北京?Khi nào bạn đi Bắc Kinh?

👉 Câu trả lời cho 什么 thường là một sự vật, một cái tên, một thời điểm.

✍ 怎么: hỏi THẾ NÀO, LÀM SAO, hỏi về cách thức

怎么 /zěnme/ đứng trước động từ để hỏi cách làm.

怎么 + Động từ

✅ 这个字怎么读?Chữ này đọc thế nào?

✅ 去火车站怎么走?Đi ga tàu đi đường nào?

✅ "谢谢"用汉语怎么说?"Cảm ơn" tiếng Trung nói thế nào?

👉 Câu trả lời cho 怎么 + động từ thường là một cách thức, một quy trình: 一直往前走 (cứ đi thẳng), 坐地铁 (đi tàu điện ngầm)…

📝 Đặt cạnh nhau là thấy khác liền

Câu với 什么Câu với 怎么Khác nhau ở đâu?
你说什么?Bạn nói gì?你怎么说?Bạn nói thế nào? / Bạn định nói sao?Hỏi nội dung / hỏi cách nói
你做什么?Bạn làm gì?这个菜怎么做?Món này làm thế nào?Hỏi việc / hỏi cách làm
你坐什么车?Bạn đi xe gì?你怎么去学校?Bạn đến trường bằng cách nào?Hỏi loại xe / hỏi phương tiện, cách đi

💡 怎么 còn có nghĩa "sao lại…" (ngạc nhiên)

Đây là điểm mà rất nhiều bạn bị bất ngờ trong phần Nghe. Khi 怎么 đứng trước động từ nhưng người nói đang ngạc nhiên, nó mang nghĩa "sao lại", "sao mà".

✅ 你怎么才来?Sao giờ bạn mới đến?

✅ 他怎么没来上课?Sao anh ấy lại không đi học?

Ở nghĩa này, 怎么 gần với 为什么. Mình có viết riêng một bài phân biệt 为什么 và 怎么 khi hỏi lý do, bạn đọc tiếp để không bị nhầm nhé.

✍ 怎么样 và 什么样: một chữ khác, nghĩa khác hẳn

  • 怎么样: hỏi ý kiến, đánh giá. 你觉得这本书怎么样?Bạn thấy quyển sách này thế nào? / 我们明天去,怎么样?Mai mình đi, được không?
  • 什么样(的): hỏi loại, kiểu, hình dáng. 你喜欢什么样的工作?Bạn thích công việc kiểu gì?

Mẹo: 怎么样 thường đứng cuối câu để hỏi ý kiến, 什么样的 đứng trước danh từ để hỏi kiểu loại.

⚠ Lỗi hay gặp của người Việt

❌ 这个字什么读?(dịch "chữ này đọc gì")

✅ 这个字怎么读?

Tiếng Việt nói "đọc gì", "nói gì" rất tự nhiên, nhưng khi hỏi cách đọc thì tiếng Trung phải dùng 怎么.

❌ 你怎么名字?

✅ 你叫什么名字?

怎么 không đứng trước danh từ để hỏi "gì". Muốn hỏi tên, hỏi đồ vật, bạn dùng 什么.

❌ 你喜欢怎么样的电影?

✅ 你喜欢什么样的电影?

📝 Bài tập nhỏ: điền 什么 / 怎么 / 怎么样

  1. 你昨天买了___?
  2. 这个汉字___写?
  3. 你觉得这家饭馆___?
  4. 你___还不睡觉?已经十二点了!
  5. 你喜欢看___电影?

Đáp án: 1. 什么 · 2. 怎么 · 3. 怎么样 · 4. 怎么 (sao lại) · 5. 什么

Luyện tiếp cho nhớ lâu

Đại từ nghi vấn là chìa khóa của phần Nghe HSK1–HSK3: nghe rõ câu hỏi dùng 什么 hay 怎么 là đã loại được một nửa đáp án. Bạn có thể vào thi thử HSK, làm riêng phần Nghe của một đề, xong xem đáp án, pinyin và giải thích để kiểm tra mình đã bắt đúng câu hỏi chưa.

Đọc thêm: cách nghe từ khóa trong bài thi HSK.

Câu hỏi thường gặp

什么 và 怎么 khác nhau thế nào?

什么 hỏi sự vật, đứng trước danh từ hoặc sau động từ. 怎么 hỏi cách thức, đứng trước động từ, và còn mang nghĩa "sao lại" khi ngạc nhiên.

Hỏi "chữ này đọc thế nào" nói sao?

这个字怎么读? Không nói 这个字什么读.

怎么样 dùng khi nào?

Dùng để hỏi ý kiến, đánh giá hoặc đề nghị, thường đặt cuối câu: 这件衣服怎么样? / 我们一起去,怎么样?

Zalo