Chào cả nhà! Hôm trước có bạn học viên nhắn hỏi mình một câu rất dễ thương:
👉 "Cô ơi, tôi muốn đi lên tầng trên, lúc đấy dùng 上来 hay 上去 ạ?"
Câu hỏi nhỏ thôi nhưng lại chạm đúng vào phần ngữ pháp mà rất nhiều bạn học HSK3 hay lúng túng: bổ ngữ xu hướng. Hôm nay mình cùng bạn phân biệt 上来、上去、下来、下去 một lần cho thật rõ nha.

✍ Bổ ngữ xu hướng là gì?
Bổ ngữ xu hướng là thành phần đứng sau động từ, cho biết hướng di chuyển của hành động. Dạng đơn giản nhất là 来 và 去:
- 来: hành động hướng VỀ PHÍA người nói.
- 去: hành động hướng RA XA người nói.
Khi ghép thêm 上 (lên), 下 (xuống), 进 (vào), 出 (ra), 回 (về), 过 (qua)… ta có bổ ngữ xu hướng kép như 上来, 上去, 下来, 下去.
Công thức nhớ nhanh:
Hướng (上/下/进/出/回/过) + 来/去 = hướng di chuyển + so với chỗ người nói
👉 Phân biệt 上来、上去、下来、下去 bằng một câu hỏi duy nhất
Trước khi chọn từ, bạn chỉ cần tự hỏi: "Người nói đang đứng ở đâu?"
| Từ | Hướng di chuyển | Người nói đang ở đâu? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 上来 | Từ dưới lên trên | Ở trên (đích đến) | 你上来吧!Bạn lên đây đi! |
| 上去 | Từ dưới lên trên | Ở dưới (điểm xuất phát) | 我上去看看。Tôi lên trên xem thử. |
| 下来 | Từ trên xuống dưới | Ở dưới (đích đến) | 快下来吃饭!Mau xuống ăn cơm! |
| 下去 | Từ trên xuống dưới | Ở trên (điểm xuất phát) | 你下去等我。Bạn xuống dưới đợi mình. |
Quay lại câu hỏi của bạn học viên: người nói đang ở tầng dưới, muốn đi lên tầng trên. Tầng trên là chỗ xa người nói hơn, hành động đi ra xa vị trí hiện tại, nên phải dùng 上去.
✔ 我想上去。Tôi muốn lên trên.
Còn nếu bạn của bạn đang đứng ở tầng trên và gọi bạn lên, bạn ấy sẽ nói: 你上来吧!Vì lúc này bạn ấy là người nói và đứng ở đích đến.
✍ Khi có tân ngữ chỉ địa điểm thì đặt ở đâu?
Đây là chỗ mà người Việt rất hay đặt sai do dịch thẳng "lên lầu", "xuống tầng một".
Động từ + 上/下/进/出/回 + Địa điểm + 来/去
Tân ngữ chỉ nơi chốn phải chen vào GIỮA hai thành phần, không được đặt sau 来/去.
❌ 他走上来楼了。
✅ 他走上楼来了。Anh ấy đi lên lầu (về phía mình) rồi.
❌ 我们回去家吧。
✅ 我们回家去吧。Chúng mình về nhà thôi.
✅ 老师走进教室来了。Cô giáo đi vào lớp rồi (người nói đang ở trong lớp).
✍ Khi có tân ngữ là đồ vật
Với đồ vật, tân ngữ có thể đứng trước 来/去 hoặc sau cả cụm, đều đúng:
✅ 他拿出一本书来。 / ✅ 他拿出来一本书。Anh ấy lấy ra một quyển sách.
Nhưng ở trình độ HSK3–HSK4, để an toàn, bạn cứ ưu tiên mẫu động từ + 出 + đồ vật + 来 nhé, vì nó xuất hiện nhiều trong giáo trình và đề thi.
💡 Nghĩa mở rộng hay gặp trong đề HSK
下来 và 下去 không chỉ nói chuyện lên xuống cầu thang đâu nha. Từ HSK4 trở đi bạn sẽ gặp nghĩa mở rộng rất thường xuyên:
- V + 下去: tiếp tục làm việc gì đó từ hiện tại về sau. Ví dụ: 你说下去。Bạn nói tiếp đi. / 我会一直学下去。Mình sẽ học tiếp mãi.
- V + 下来: hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, hoặc làm cho cố định lại. Ví dụ: 这个习惯是从小保持下来的。Thói quen này được giữ từ nhỏ đến giờ. / 请把电话号码写下来。Hãy ghi số điện thoại lại.
- Tính từ + 下来: trạng thái từ mạnh chuyển sang yếu. Ví dụ: 天黑下来了。Trời tối dần rồi. / 她慢慢安静下来了。Cô ấy dần bình tĩnh lại.
- V + 起来 (bonus): bắt đầu và tiếp diễn. Ví dụ: 大家笑了起来。Mọi người bật cười.
Mẹo của mình: thấy 下去 thì nghĩ tới "từ giờ trở đi", thấy 下来 thì nghĩ tới "đến bây giờ" hoặc "giữ lại". Ghi vào sổ tay là nhớ lâu lắm luôn.
⚠ Lỗi người Việt hay mắc với 上来、上去
- Chọn theo tiếng Việt "lên": tiếng Việt chỉ nói "lên", không quan tâm người nói đứng đâu, nên bạn dễ dùng tùy hứng. Hãy luôn xác định vị trí người nói trước.
- Đặt địa điểm sau 来/去: 回去家, 上来楼… đều sai. Địa điểm luôn chen vào giữa.
- Quên đổi góc nhìn trong bài nghe: trong hội thoại, mỗi nhân vật có vị trí riêng. Câu 你上来吧 cho biết người nói đang ở trên, đây là manh mối để chọn đáp án phần nghe.
📝 Bài tập nhỏ: chọn 上来、上去、下来、下去
- (Bạn đang ở tầng 1, gọi bạn ở tầng 3) 饭做好了,你快___吃饭吧!
- (Bạn đang ở tầng 1) 楼上很热闹,我___看看。
- (Bạn đang ở tầng 5, gọi bạn ở tầng 1) 电梯坏了,你走___吧。
- 这个故事很有意思,你讲___吧。
- 请把老师说的重点写___。
Đáp án: 1. 下来 · 2. 上去 · 3. 上来 · 4. 下去 (tiếp tục) · 5. 下来 (ghi lại, cố định lại)
Bạn làm đúng mấy câu nè? Nếu sai câu 4 và 5 cũng đừng lo, đây là nghĩa mở rộng, ôn vài lần là quen 加油!
Luyện thêm ở đâu?
Bổ ngữ xu hướng xuất hiện nhiều trong phần Viết sắp xếp từ thành câu. Bạn có thể đọc thêm bài cách sắp xếp từ thành câu trong phần Viết HSK và làm thử một đề thi thật Phần Viết miễn phí tại trang làm thử đề thi thật để xem mình đã đặt đúng vị trí chưa nhé.
Nếu muốn kiểm tra cả Nghe, Đọc, Viết như phòng thi, bạn vào thi thử HSK, có đáp án, pinyin và giải thích từng câu.
Câu hỏi thường gặp
Đang ở dưới muốn lên trên thì dùng 上来 hay 上去?
Dùng 上去, vì bạn di chuyển ra xa vị trí hiện tại của mình. 上来 dùng khi người nói đang ở trên và gọi người khác lên.
Vì sao không nói 回去家?
Vì tân ngữ chỉ địa điểm phải đứng giữa 回 và 去: 回家去. Quy tắc này cũng áp dụng cho 上楼来, 进教室去…
说下去 nghĩa là gì?
说下去 nghĩa là "nói tiếp đi". 下去 ở đây không chỉ hướng đi xuống mà chỉ hành động tiếp tục từ hiện tại về sau.
Bổ ngữ xu hướng thuộc cấp HSK mấy?
Bổ ngữ xu hướng đơn và kép xuất hiện từ HSK3, nghĩa mở rộng của 下来, 下去, 起来 gặp nhiều ở HSK4 và HSK5.