Phân Biệt 会、能、可以 Trong Tiếng Trung: Dễ Hiểu, Dễ Nhớ

会, 能, 可以 đều có thể dịch là "có thể", vậy dùng từ nào mới đúng? Đây là câu hỏi mình nhận được nhiều nhất ở lớp HSK2–HSK3. Cùng mình tách bạch từng từ qua ví dụ thật dễ nhớ nhé!

Nội dung bài viết Xem thêm

Chào các bạnnn! Có bạn hỏi mình: "会 vs 能 khác nhau như nào ạ?". Câu hỏi ngắn gọn nhưng khiến không ít bạn đau đầu, vì trong tiếng Việt, cả 会, 能 lẫn 可以 đều có thể dịch là "có thể", "biết".

Hôm nay mình sẽ cùng bạn phân biệt 会、能、可以 theo cách đơn giản nhất: nhìn xem câu đang nói về kỹ năng học được, năng lực / điều kiện hay sự cho phép.

Phân biệt 会 能 可以

✍ 会: biết làm nhờ HỌC mà có

会 dùng khi kỹ năng đó phải học, luyện tập mới có: bơi, lái xe, nói tiếng Trung, nấu ăn…

✅ 我会说汉语。Tôi biết nói tiếng Trung.

✅ 她会开车。Cô ấy biết lái xe.

Ngoài ra, 会 còn có nghĩa "sẽ" chỉ khả năng xảy ra trong tương lai:

✅ 明天会下雨。Ngày mai sẽ mưa.

✅ 别担心,他会来的。Đừng lo, anh ấy sẽ đến mà.

✍ 能: CÓ NĂNG LỰC hoặc CÓ ĐIỀU KIỆN làm được

能 nhấn mạnh việc làm được hay không trong hoàn cảnh cụ thể: sức khỏe, thời gian, mức độ, điều kiện khách quan.

✅ 我能游一千米。Tôi bơi được một nghìn mét. (năng lực đạt đến mức độ)

✅ 我感冒了,今天不能去上课。Tôi bị cảm, hôm nay không đi học được. (điều kiện không cho phép)

✅ 你明天能来吗?Mai bạn đến được không? (hỏi về điều kiện, thời gian)

👉 So sánh nhanh: 我会游泳 = mình biết bơi (đã học). 我今天不能游泳 = hôm nay mình không bơi được (vì ốm, vì bể đóng cửa…). Biết bơi rồi nhưng hôm nay vẫn có thể "không 能".

✍ 可以: ĐƯỢC PHÉP, hoặc lời đề nghị lịch sự

可以 thường dùng để xin phép, cho phép hoặc đưa ra gợi ý.

✅ 这里可以拍照吗?Ở đây được chụp ảnh không?

✅ 你可以先试试。Bạn có thể thử trước xem.

Khi muốn nói "không được phép", người Trung thường dùng 不能 hoặc 不可以:

✅ 考试的时候不能用手机。Lúc thi không được dùng điện thoại.

📝 Bảng phân biệt 会、能、可以

TừNghĩa cốt lõiCâu hỏi để nhận diệnVí dụ
会Biết (nhờ học) / sẽKỹ năng này phải học mới có?我会写汉字。
能Làm được (năng lực, mức độ, điều kiện)Hoàn cảnh này có làm được không?我一分钟能写二十个字。
可以Được phép / gợi ýCó được cho phép không?我可以进来吗?

💡 Lưu ý: 能 và 可以 có vùng nghĩa chồng nhau ở "có thể, có điều kiện". Ví dụ 你明天能来吗? và 你明天可以来吗? đều tự nhiên. Nhưng khi nói về mức độ năng lực (bơi được bao nhiêu mét, viết được bao nhiêu chữ) thì ưu tiên 能.

⚠ Những câu sai người Việt hay mắc

❌ 我能说汉语。(khi muốn khoe "mình biết nói tiếng Trung")

✅ 我会说汉语。

Câu ❌ không hẳn sai ngữ pháp, nhưng nghe như đang nói "trong hoàn cảnh này mình nói tiếng Trung được". Muốn giới thiệu kỹ năng đã học, hãy dùng 会.

❌ 他病了,今天不会来上班。(muốn nói "không đến được vì ốm")

✅ 他病了,今天不能来上班。

不会来 nghĩa là "sẽ không đến" (dự đoán), còn 不能来 mới đúng ý "không đến được".

❌ 老师,我会去洗手间吗?

✅ 老师,我可以去洗手间吗?Cô ơi, em đi vệ sinh được không ạ?

Xin phép thì nhớ dùng 可以 nha.

✍ Mẹo nhớ của mình

  • ✔ 会 = học → biết. Thấy kỹ năng phải đi học: chọn 会.
  • ✔ 能 = sức + điều kiện. Thấy con số mức độ, lý do sức khỏe, thời gian: chọn 能.
  • ✔ 可以 = cho phép. Thấy xin phép, quy định, gợi ý: chọn 可以.

📝 Bài tập nhỏ

  1. 我弟弟才五岁,已经___游泳了。
  2. 明天我有考试,不___跟你去看电影。
  3. 图书馆里___大声说话吗?
  4. 他一个小时___走十公里。
  5. 你放心,我___帮你的。

Đáp án: 1. 会 · 2. 能 · 3. 可以 (câu hỏi xin phép; trả lời: 不可以 / 不能) · 4. 能 · 5. 会 (sẽ)

Ôn ngữ pháp kết hợp từ vựng

会, 能, 可以 đều là từ vựng HSK1–HSK2 và xuất hiện dày đặc trong phần Đọc điền từ. Bạn có thể ôn lại cùng câu ví dụ tại 1.200 từ vựng HSK1–4: đọc nghĩa, gõ chữ Hán vào chỗ trống, đúng thì đánh dấu ĐÃ THUỘC.

Đọc thêm: kỹ thuật làm bài điền từ phần Đọc HSK và phân biệt 才 và 就.

Câu hỏi thường gặp

会 và 能 khác nhau như thế nào?

会 là biết làm nhờ học mà có, hoặc "sẽ". 能 là làm được nhờ năng lực, mức độ hoặc điều kiện cho phép trong hoàn cảnh cụ thể.

Xin phép giáo viên thì dùng 能 hay 可以?

Dùng 可以 là tự nhiên nhất: 老师,我可以问一个问题吗? 能 cũng được dùng trong khẩu ngữ, nhưng 可以 rõ nghĩa xin phép hơn.

不会 và 不能 khác nhau không?

不会 là không biết làm hoặc sẽ không; 不能 là không làm được hoặc không được phép. 他不会来 = anh ấy sẽ không đến; 他不能来 = anh ấy không đến được.

Zalo