Nhìn Nhầm Chữ Hán Gần Giống: 午 – 牛 – 年, 买 – 卖, 我 – 找

午饭 mà đọc thành "cơm bò", mua thành bán, 我 thành 找… Nghe thì buồn cười nhưng lỗi nhìn nhầm chữ Hán gần giống làm mất điểm HSK thật đấy. Cùng mình "soi" từng cặp chữ để không nhầm nữa nhé!

Nội dung bài viết Xem thêm

Chào cả nhà!

Hôm trước chữa bài sắp xếp từ thành câu HSK3, mình gặp một câu rất "đáng yêu": đề bài cho từ 午饭 (bữa trưa), nhưng bạn học viên lại gõ thành 牛饭 và hiểu là… cơm thịt bò. Bạn ấy hoàn toàn không biết là mình đã nhìn nhầm mặt chữ ngay từ đầu.

Cười xong thì mình nhận ra: đây là lỗi chữ Hán dễ nhầm mà rất nhiều bạn mới học gặp phải. Mà trong phòng thi HSK, nhầm một chữ là cả câu có thể sai nghĩa luôn. Hôm nay mình cùng "soi" kỹ những cặp chữ Hán gần giống nhau hay gây nhầm nhất nha.

Chữ Hán dễ nhầm 午 và 牛

✍ Vì sao chúng mình hay nhìn nhầm chữ Hán gần giống nhau?

Theo kinh nghiệm dạy của mình, có 3 nguyên nhân chính:

✔ Đọc lướt theo "hình khối": khi đọc nhanh, mắt mình chỉ nhận dáng chung của chữ, không nhìn từng nét. Hai chữ cùng dáng là dễ "đánh tráo" nhau.

✔ Học từ bằng nghĩa, không học bằng nét: nhiều bạn chỉ nhớ "午饭 là bữa trưa" mà chưa bao giờ để ý chữ 午 khác 牛 ở đâu.

✔ Áp lực thời gian khi thi: phần Viết HSK3, HSK4 trên máy tính có giới hạn thời gian, các bạn vội nên nhìn một lần là gõ luôn.

👉 Tin vui là lỗi này sửa được, chỉ cần mình biết điểm khác nhau nằm ở nét nào.

✍ Cặp 1: 午 – 牛 – 年

ChữPinyinNghĩaĐiểm nhận biếtTừ hay gặp
午wǔbuổi trưaNét sổ ở giữa KHÔNG nhô lên trên nét ngang đầu午饭、中午、下午
牛niúcon bò, trâuNét sổ ở giữa XUYÊN lên trên, như cái "sừng" nhô ra牛奶、牛肉
年niánnămNhiều nét hơn, có thêm nét ngang ngắn và nét sổ bên trái今年、明年、年级

💡 Mẹo nhớ của mình: 牛 có sừng nên nét sổ "đâm" lên trên; 午 thì không có sừng. Nhìn thấy nét sổ thò lên là con bò ngay!

Và nhớ thêm: trong tiếng Trung, "cơm bò" thường nói là 牛肉饭, chứ 牛饭 không phải từ mình hay gặp trong đề. Vì vậy khi thấy một từ "lạ lạ" như 牛饭, hãy dừng lại một giây và tự hỏi: mình có nhìn nhầm chữ không?

✍ Cặp 2: 买 – 卖 (mua hay bán?)

Đây là cặp chữ Hán gần giống nhau "kinh điển" nhất của HSK1, HSK2:

  • 买 /mǎi/: mua. Không có gì ở trên đầu.
  • 卖 /mài/: bán. Có thêm chữ 十 ở trên đầu.

Mẹo nhớ quen thuộc: có hàng "thêm" ở trên (十) thì mới mang đi BÁN được. Còn 买 thì đi mua, trên đầu chưa có gì.

Hai chữ này còn khác nhau về thanh điệu: 买 là thanh 3, 卖 là thanh 4. Nên trong phần Nghe, nếu bạn nghe nhầm thanh thì cũng dễ hiểu ngược nghĩa. Mình có viết riêng một bài về chuyện này: phân biệt thanh 3 và thanh 4.

✍ Cặp 3: 我 – 找

  • 我 /wǒ/: tôi. Bên trái phía trên có một nét phẩy ngắn, cả chữ là một khối liền.
  • 找 /zhǎo/: tìm. Bên trái là bộ 扌 (bộ thủ – tay), bên phải là 戈. Tìm đồ thì phải dùng tay nên có bộ tay nha.

Câu 我找我的书 (Tôi tìm sách của tôi) có cả hai chữ. Bạn thử chép lại câu này 3 lần, vừa viết vừa đọc to, là nhớ liền.

✍ Bảng chữ Hán dễ nhầm khác bạn nên biết

Cặp chữPhân biệt nhanh
人 rén (người) – 入 rù (vào)人 nét phẩy dài bên trái; 入 nét mác dài bên phải
大 dà (to) – 太 tài (quá) – 犬 quǎn (chó)太 có chấm ở dưới; 犬 có chấm ở góc trên bên phải
日 rì (mặt trời) – 目 mù (mắt)日 có 1 nét ngang giữa; 目 có 2 nét ngang giữa
土 tǔ (đất) – 士 shì (kẻ sĩ)土 ngang dưới dài hơn; 士 ngang trên dài hơn
未 wèi (chưa) – 末 mò (cuối)未 ngang trên ngắn; 末 ngang trên dài
已 yǐ (đã) – 己 jǐ (bản thân)已 nét cuối khép một nửa; 己 để hở

✍ 4 thói quen giúp hết nhìn nhầm chữ Hán

1. Học chữ theo cặp. Mỗi khi gặp một chữ mới, tự hỏi: "chữ này có giống chữ nào mình đã học không?". Ghi cả cặp vào sổ, đánh dấu nét khác nhau bằng bút đỏ.

2. Viết tay ít nhất vài lần. Gõ máy giúp nhớ âm, còn viết tay giúp nhớ nét. Cả hai đều cần.

3. Đọc lại từ khóa trước khi gõ. Trong phần sắp xếp từ thành câu, trước khi gõ, nhìn lại đề một lần nữa xem mình chép đúng chữ chưa. Chỉ mất 2–3 giây thôi.

4. Nghi ngờ khi gặp từ "lạ". Nếu ghép xong ra một từ không có trong vốn từ HSK của mình (như 牛饭), khả năng cao là mình đã nhìn nhầm.

Bạn có thể luyện thói quen "nhìn kỹ – gõ đúng" bằng phần Luyện gõ tiếng Trung trên AZHSK: chế độ Nghĩa → Hán tự buộc bạn phải nhớ đúng mặt chữ chứ không đoán theo âm được, và hệ thống tự nhắc ôn lại theo lịch 1/3/7/14/30 ngày.

📝 Bài tập nhỏ: chọn chữ đúng

  1. 我们中___一起吃饭吧。(午 / 牛)
  2. 你喝___奶吗?(午 / 牛)
  3. 我想去超市___水果。(买 / 卖)
  4. 这家店不___手机。(买 / 卖)
  5. 你在___什么?(我 / 找)
  6. 今___我十八岁。(年 / 午)

Đáp án: 1. 午 (中午: buổi trưa) · 2. 牛 (牛奶: sữa bò) · 3. 买 · 4. 卖 · 5. 找 · 6. 年 (今年: năm nay).

Câu hỏi thường gặp

Chữ Hán dễ nhầm có xuất hiện nhiều trong đề HSK không?

Có. Ở phần Viết, bạn phải nhận đúng chữ trong đề rồi gõ lại; ở phần Đọc, nhìn nhầm một chữ là hiểu sai cả câu. Những cặp như 买/卖, 午/年 thuộc từ vựng HSK1–2 nên gặp rất thường xuyên.

Làm sao biết mình đang nhìn nhầm chữ?

Dấu hiệu rõ nhất là bạn ghép ra một từ mình chưa từng học, hoặc câu dịch ra nghe "kỳ kỳ". Khi đó hãy quay lại so từng nét với đề.

Có nên học bộ thủ để đỡ nhầm chữ không?

Nên bạn nhé. Biết 扌 là "tay", 氵 là "nước" giúp bạn đoán nghĩa và phân biệt chữ nhanh hơn rất nhiều. Mình có chia sẻ thêm ở bài mẹo nhớ chữ Hán cho người mới.

Chúc cả nhà nhìn chữ "tinh" hơn mỗi ngày nha. 加油!

Zalo