Chào cả nhà! Trong ngân hàng lỗi của mình có một câu rất "kinh điển": ❌ 三个书. Đúng phải là 三本书 (ba quyển sách).
Nguyên nhân gốc là tiếng Việt cũng có loại từ (quyển, cái, con, tờ…), nhưng khi mới học tiếng Trung, nhiều bạn chỉ nhớ đúng một lượng từ quen thuộc là 个 rồi dùng cho tất cả. Hôm nay mình tổng hợp những lượng từ tiếng Trung hay nhầm nhất, kèm mẹo nhớ theo hình dạng nha.

✍ Lượng từ trong tiếng Trung dùng thế nào?
Số từ / 这 / 那 / 几 + Lượng từ + Danh từ
✅ 三本书 · 这件衣服 · 几张票
Lượng từ trong tiếng Trung được chọn theo hình dạng hoặc tính chất của sự vật. Hiểu cái "hình" là đoán được lượng từ, không cần học vẹt.
📝 Bảng lượng từ HSK1–HSK3 hay gặp
| Lượng từ | Dùng cho | Mẹo hình dạng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 个 gè | người, vật chung chung | "Cái" đa năng | 一个人、两个苹果 |
| 本 běn | sách, vở, tạp chí | Có gáy, đóng thành quyển | 三本书、一本词典 |
| 张 zhāng | giấy, vé, bàn, giường, ảnh | Có mặt phẳng, trải ra được | 两张票、一张桌子 |
| 件 jiàn | áo, sự việc | Quần áo phần trên, "việc" | 一件衣服、一件事 |
| 条 tiáo | quần, váy, đường, sông, cá | Dài và mảnh | 一条裤子、一条路、一条鱼 |
| 只 zhī | động vật nhỏ, một chiếc (trong đôi) | Con vật nhỏ | 一只猫、一只鞋 |
| 辆 liàng | xe cộ | Có bánh xe | 一辆车、两辆自行车 |
| 把 bǎ | ghế, dao, ô, chìa khóa | Có tay cầm | 一把椅子、一把伞 |
| 位 wèi | người (lịch sự) | Tôn trọng | 一位老师、三位客人 |
| 杯 bēi | cốc, ly (đồ uống) | Đựng trong cốc | 一杯咖啡 |
| 双 shuāng | đôi | Đi theo cặp | 一双鞋、一双筷子 |
| 家 jiā | công ty, cửa hàng, nhà hàng | Cơ sở kinh doanh | 一家饭馆、一家公司 |
💡 Bạn còn nhớ bài câu chữ 把 không? Ở đó mình có nhắc 把 cũng là lượng từ: 一把刀 (một con dao), 一把椅子 (một chiếc ghế), vì đều có "tay cầm" đó. Xem lại bài câu chữ 把 nhé.
⚠ Những lỗi lượng từ người Việt hay mắc
1. Dùng 个 cho tất cả
❌ 三个书 → ✅ 三本书
❌ 一个衣服 → ✅ 一件衣服
2. Dịch theo loại từ tiếng Việt
Tiếng Việt nói "một con đường", "một con cá", "một con mèo" – cùng chữ "con" nhưng tiếng Trung lại khác nhau:
✅ 一条路 · 一条鱼 · 一只猫
Tiếng Việt nói "cái áo", "cái bàn", "cái ghế" – tiếng Trung là 一件衣服, 一张桌子, 一把椅子.
3. Quên lượng từ sau 这 / 那 / 几
❌ 这书很有意思。(văn nói thường vẫn nghe được, nhưng trong bài thi nên dùng đủ)
✅ 这本书很有意思。
❌ 你有几哥哥? → ✅ 你有几个哥哥?
4. Dùng 两 và 二 sai trước lượng từ
❌ 二本书 → ✅ 两本书. Trước lượng từ, số 2 dùng 两.
✍ Mẹo của mình để nhớ lượng từ
- ✔ Học từ mới kèm lượng từ: đừng học 书, hãy học 一本书. Đừng học 裤子, hãy học 一条裤子.
- ✔ Nhóm theo hình dạng: dài mảnh → 条; phẳng → 张; có tay cầm → 把; có bánh xe → 辆.
- ✔ Chưa chắc thì dùng 个 khi nói, người nghe vẫn hiểu. Nhưng khi làm bài thi, cố gắng dùng đúng lượng từ chuyên biệt để không mất điểm.
📝 Bài tập nhỏ: điền lượng từ
- 我买了两___电影票。
- 桌子上有三___汉语书。
- 这___裙子很漂亮。
- 他家有一___小狗。
- 那___老师是我们的汉语老师。
- 我想喝一___茶。
Đáp án: 1. 张 · 2. 本 · 3. 条 · 4. 只 · 5. 位 · 6. 杯
Ôn lượng từ cùng từ vựng
Lượng từ là phần dễ "ăn điểm" ở phần Đọc điền từ HSK3–HSK4 nếu bạn nhớ chắc. Mình khuyên bạn ôn kèm câu ví dụ ở 1.200 từ vựng HSK1–4: mỗi từ có nghĩa và câu ví dụ, bạn gõ chữ Hán vào chỗ trống, nhớ được thì hệ thống đánh dấu ĐÃ THUỘC.
Đọc thêm: HSK3 cần học những gì.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao không nói 三个书?
Vì sách là vật đóng thành quyển, lượng từ chuẩn là 本: 三本书. 个 là lượng từ chung, không dùng thay mọi lượng từ chuyên biệt.
Không nhớ lượng từ thì có dùng 个 được không?
Khi giao tiếp, người nghe vẫn hiểu. Nhưng trong bài thi HSK và văn viết, bạn nên dùng đúng lượng từ để câu chuẩn và không mất điểm.
Con cá và con mèo dùng lượng từ gì?
Cá dùng 条 (dài, mảnh): 一条鱼. Mèo dùng 只 (động vật nhỏ): 一只猫.