Từ vựng Tiếng Trung trong video
耳朵 ěrduo: Tai, lỗ tai
恋爱 liàn'ài: Yêu đương
甜言蜜语 tiányánmìyǔ(idiom): Lời ngon tiếng ngọt, lời nói đường mật
悦耳 yuè'ěr: Vui tai, êm tai
照顾 zhàogù: Chăm sóc, săn sóc
贴心 tiēxīn: Thân thiết, tri kỷ
海誓山盟 hǎishìshānméng (idiom): Thề non hẹn biển, lời thề son sắt
动听 dòngtīng: Êm tai, bùi tai, dễ nghe
不及 bùjí: Không bằng
陪伴 péibàn: Đi cùng, đi theo
长情 chángqíng: dài lâu,
信誓旦旦 xìnshìdàndàn (idiom): Lời thề son sắt
承诺 chéngnuò: Lời hứa, đồng ý làm
长相厮守 chángxiàng sīshǒu: Chăm sóc lẫn nhau tgian dài
感动 gǎndòng: Cảm động, xúc động
细节 xìjié: tình tiết, chi tiết
毕竟 bìjìng: Cuối cùng, suy cho cùng
始终 shǐzhōng: Trước sau, từ đầu đến cuối
Cấu trúc câu so sánh trong tiếng Trung
A 不如 B
A không bằng B
Ví dụ:
我的汉语不如他好。
我们国家的冬天不如中国北方的冷。
Cuối tiêu đề mỗi bài viết xem video học tiếng Trung mình đều có đánh dấu #số thứ tự.
Các bạn có thể vào mục https://azhsk.com/nhin-tranh-hoc-chu, để xem ngay nội dung các bài viết liên quan nhé.
Iu thương <333
Hẹn các bạn vào những bài viết tiếp theo.