Chữ 得 Đọc de, dé Hay děi? Cách Phân Biệt 3 Cách Đọc Của 得

跑得快, 得到, 眼睛得休息休息… cùng là chữ 得 mà đọc ba kiểu khác nhau. Đây là lỗi phát âm "rất thường gặp" của các bạn HSK2. Đọc xong bài này, bạn sẽ biết chữ 得 đọc de, dé hay děi chỉ trong vài giây.

Nội dung bài viết Xem thêm

Chào các bạnnn! :))

Trong ngân hàng lỗi mình ghi lại từ học viên, có một lỗi phát âm được đánh dấu "Rất thường gặp" ở trình độ HSK2: không biết khi nào chữ 得 đọc là de, dé hay děi.

Câu gây "hoang mang" nhất là câu này:

看书时间长了,眼睛得休息休息。

Nhiều bạn đọc thành "de" theo thói quen. Nhưng ở đây, chữ 得 phải đọc là děi. Vì sao vậy? Cùng mình gỡ rối từng trường hợp nhé.

Chữ 得 đọc de dé děi

✍ Tổng quan: chữ 得 có 3 cách đọc

Cách đọcVai tròNghĩaVí dụ
de (thanh nhẹ)Trợ từ kết cấu, đứng SAU động từ/tính từNối với bổ ngữ trạng thái, mức độ, khả năng跑得快、说得很好、看得懂
dé (thanh 2)Động từĐạt được, giành được得到、得分、取得、获得
děi (thanh 3)Động từ năng nguyện, đứng TRƯỚC động từPhải, cần phải (khẩu ngữ)你得早点儿睡、我得走了

💡 Chìa khóa nằm ở VỊ TRÍ của 得 so với động từ. Nhìn vị trí là đoán đúng được phần lớn trường hợp rồi.

✍ 1. Đọc "de" khi 得 đứng sau động từ hoặc tính từ

Đây là cách đọc phổ biến nhất. 得 lúc này là trợ từ kết cấu, đứng sau động từ (hoặc tính từ) để nối với phần bổ ngữ phía sau:

  • 他跑得很快。Anh ấy chạy rất nhanh.
  • 你汉语说得真好!Bạn nói tiếng Trung hay thật!
  • 这本书我看得懂。Cuốn sách này tôi đọc hiểu được.

Công thức dễ nhớ: Động từ / Tính từ + 得 (de) + bổ ngữ.

Ngoài ra, 得 đọc nhẹ "de" cũng có trong một số từ quen thuộc như 觉得 (juéde: cảm thấy), 记得 (jìde: nhớ). Các từ này bạn cứ học thuộc cả cụm nha.

Nếu bạn hay nhầm giữa 的、地、得 khi viết, đọc thêm bài phân biệt 的、地、得 mình đã tổng hợp nhé.

✍ 2. Đọc "dé" khi 得 mang nghĩa "đạt được"

Khi 得 là động từ chính, mang nghĩa "được, đạt được, giành được", ta đọc thanh 2 dé:

  • 他这次考试得了第一名。Lần thi này anh ấy đạt hạng nhất.
  • 我终于得到了这个机会。Cuối cùng tôi cũng có được cơ hội này.
  • 这道题你得了几分?Câu này bạn được mấy điểm?

Những từ ghép hay gặp trong HSK: 得到、得分、取得、获得. Gặp các từ này thì yên tâm đọc dé.

✍ 3. Đọc "děi" khi 得 mang nghĩa "phải"

Quay lại câu của học viên:

看书时间长了,眼睛得休息休息。

Ở đây, 得 đứng TRƯỚC động từ 休息, mang nghĩa "phải, cần phải". Cả câu: "Đọc sách lâu rồi thì mắt phải nghỉ ngơi một chút." Vì vậy đọc là děi.

Thêm vài ví dụ:

  • 太晚了,我得走了。Muộn quá rồi, tôi phải đi đây.
  • 明天考试,你得早点儿睡。Mai thi rồi, bạn phải ngủ sớm một chút.
  • 这件事得问问老师。Việc này phải hỏi thầy cô đã.

⚠ Lưu ý nhỏ: phủ định của 得 (děi) KHÔNG phải là 不得, mà thường dùng 不用 hoặc 不必:

你得去。→ 你不用去。(Bạn không cần đi.)

Còn 不得 (bùdé) mang nghĩa "không được phép", hay gặp trên biển báo, văn bản, ví dụ 不得吸烟 (không được hút thuốc).

✍ Mẹo 3 giây nhận diện cách đọc của 得

Bước 1: 得 đứng ngay SAU động từ/tính từ? → đọc de.

Bước 2: 得 đứng TRƯỚC một động từ khác và thay được bằng 要 / 应该? → đọc děi.

Bước 3: 得 là động từ chính, nghĩa "đạt được", hay đi với 到、分、奖? → đọc dé.

Ví dụ thử: 眼睛得休息 → thay bằng 眼睛要休息 vẫn đúng nghĩa → chắc chắn là děi. 哈哈, dễ chưa nào?

✍ Vì sao lỗi này quan trọng khi thi HSK?

✔ Ở phần Nghe, nếu bạn chỉ quen âm "de", khi nghe thấy "děi" bạn sẽ không nhận ra đó là chữ 得 nghĩa "phải", dễ hiểu sai ý người nói.

✔ Ở HSKK, đọc sai 得 trong phần nhắc lại câu hay đọc đoạn văn sẽ bị đánh giá phát âm kém tự nhiên.

Bạn có thể luyện nghe – nói những câu có 得 bằng phần thi thử HSKK trên AZHSK, làm theo audio rồi ghi âm lại giọng mình để so sánh nhé.

✍ Một số từ ghép có 得 nên học thuộc cả cụm

Ngoài 3 trường hợp chính, có vài từ ghép chứa 得 mà bạn nên học thuộc cả cụm, vì nhìn vị trí có thể bị "lừa":

TừPinyinNghĩa
觉得juédecảm thấy
记得jìdenhớ
值得zhídeđáng, xứng đáng
获得huòdégiành được
取得qǔdéđạt được
得到dédàonhận được, có được

Bạn để ý nhé: 觉得、记得、值得 đọc nhẹ "de", còn 获得、取得、得到 vẫn giữ nghĩa "đạt được" nên đọc "dé". Học theo cặp như vậy sẽ dễ nhớ hơn là học lẻ từng từ.

Khi ôn, bạn hãy đọc to từng từ trong bảng 3 lần, rồi tự đặt một câu ngắn với mỗi từ. Ví dụ: 我觉得汉语很有意思。/ 这本书值得看。/ 他得到了老师的表扬。

📝 Bài tập nhỏ: 得 đọc là gì?

  1. 她唱得很好听。
  2. 你得多喝水。
  3. 他得了一百分。
  4. 我觉得这个办法不错。
  5. 时间不早了,我们得回家了。
  6. 这次比赛他得到了很多掌声。

Đáp án: 1. de · 2. děi · 3. dé · 4. de (觉得 juéde) · 5. děi · 6. dé.

Câu hỏi thường gặp

Chữ 得 đọc děi có xuất hiện trong HSK2, HSK3 không?

Có. Ngay từ HSK2 bạn đã gặp các câu khẩu ngữ như 我得走了、你得早点儿睡. Ở phần Nghe, đây là cách nói rất tự nhiên của người Trung.

Làm sao phân biệt 得 (děi) với 要?

Nghĩa gần nhau, đều là "phải". 得 mang màu sắc khẩu ngữ hơn, hay dùng trong hội thoại hằng ngày; 要 dùng được cả trong văn nói và văn viết.

Phủ định của 得 (děi) là gì?

Dùng 不用 hoặc 不必, ví dụ 你不用去. Không dùng 不得 cho nghĩa "không cần".

Chúc cả nhà đọc chữ 得 thật "chuẩn không cần chỉnh" nha!

Zalo